tứ đức

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bốn đức tính cơ bản: "tứ đức" một khái niệm trong đạo đức phong kiến, chỉ bốn đức tính được coi chuẩn mực cho con người. Bộ đức tính này được phân biệt rõ ràng theo giới tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan niệm xưa, người đàn ông cần tu dưỡng "tứ đức" hiếu, đễ, trung, tín. (Theo quan niệm xưa, người đàn ông cần tu dưỡng "tứ đức" hiếu, đễ, trung, tín.)
    • "Tứ đức" công, dung, ngôn, hạnh từng khuôn vàng thước ngọc cho người phụ nữ. ("Tứ đức" công, dung, ngôn, hạnh từng khuôn vàng thước ngọc cho người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ đức" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng để phân tích, bình luận về các giá trị đạo đức trong xã hội phong kiến, thường mang tính chất học thuật hoặc phê phán.
    • Khái niệm "tứ đức" phản ánh sự phân biệt vai trò giới trong xã hội . (Khái niệm "tứ đức" phản ánh sự phân biệt vai trò giới trong xã hội .)
Biến thể từ gần giống
  • Tam tòng, tứ đức: Một cụm từ cố định thường đi kèm để chỉ toàn bộ các chuẩn mực đạo đức phong kiến dành cho phụ nữ.
    • Lễ giáo phong kiến trói buộc người phụ nữ trong khuôn khổ "tam tòng, tứ đức". (Lễ giáo phong kiến trói buộc người phụ nữ trong khuôn khổ "tam tòng, tứ đức".)
Từ đồng nghĩa
  • Tứ hạnh: Cách gọi khác của "tứ đức" (công, dung, ngôn, hạnh) dành cho phụ nữ.
  • Chuẩn mực đạo đức phong kiến: Cụm từ giải thích ý nghĩa rộng hơn của "tứ đức".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tứ đức".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tứ đức".

  1. dt. Bốn đức của con người theo đạo đức phong kiến hiếu, đễ, trung, tín đối với người đàn ông hoặc công, dung, ngôn, hạnh đối với người đàn bà.

Từ gần giống